Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multitapered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một số phần thon gọn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having several tapering portions.
2
Sử dụng kỹ thuật multitaper
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Employing the multitaper technique.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
tapered
AI
1
Có một số phần thon gọn
2
Sử dụng kỹ thuật multitaper
1
Có một số phần thon gọn
2
Sử dụng kỹ thuật multitaper
1
Có một số phần thon gọn
2
Sử dụng kỹ thuật multitaper