Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
multitab
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều tab
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving multiple tabs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multitab
multitab
le
Gồm nhiều bảng
tính từ, động từ
multitab
bed
Có nhiều tab
tính từ
multitab
led
Liên quan đến nhiều bảng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
tab
Ví dụ
Using
a
multitab
home
page
is
easy
when
you
know
the
secret
.
Just
follow
these
steps
to
set
up
your
own
multitab
home
page
.
AI
1
Liên quan đến nhiều tab
1
Liên quan đến nhiều tab
1
Liên quan đến nhiều tab