multistability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện đa ổn địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being multistable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multistabilityDạng gốc (base form)
- multistabilitiesSố nhiều (plural)