Dịch

multistability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện đa ổn địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being multistable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multistabilityDạng gốc (base form)
  2. multistabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI