Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
multisport
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều môn thể thao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to multiple sports
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multisport
multisport
er
Người tham gia nhiều môn thể thao
danh từ
multisport
s
Liên quan đến nhiều môn thể thao
tính từ
Từ liên quan
(related word)
sports center
Ví dụ
Nets
forward
Richard
Jefferson
announced
Friday
that
he
was
donating
$3.5
million
to
his
alma
mater
,
the
University
of
Arizona
,
to
help
build
a
multisport
practice
facility
.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
sport
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polideportivo
giống đực
Nhiều môn thể thao
multideporte
Nhiều môn thể thao
AI
1
Liên quan đến nhiều môn thể thao
1
Liên quan đến nhiều môn thể thao
1
Liên quan đến nhiều môn thể thao