Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multispanning
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kéo dài nhiều khoảng trống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That spans multiple gaps
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
spanning
AI
1
Kéo dài nhiều khoảng trống
1
Kéo dài nhiều khoảng trống
1
Kéo dài nhiều khoảng trống