Dịch

multisourcing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một hình thức gia công phần mềm thông qua nhiều nhà cung cấp phối hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)a form of outsourcing via multiple coordinated vendors

Nguồn gốc (etymology)

AI