Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multisourcing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một hình thức gia công phần mềm thông qua nhiều nhà cung cấp phối hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a form of outsourcing via multiple coordinated vendors
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
sourcing
AI
1
Một hình thức gia công phần mềm thông qua nhiều nhà cung cấp phối hợp
1
Một hình thức gia công phần mềm thông qua nhiều nhà cung cấp phối hợp
1
Một hình thức gia công phần mềm thông qua nhiều nhà cung cấp phối hợp