Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
multiskilled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều kỹ năng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having multiple skills
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
skilled
Ví dụ
There
is
little
Durant
cannot
do
,
except
avoid
endless
comparisons
to
every
long-limbed
,
multiskilled
N
.
B
.
A
.
star
.
AI
1
Có nhiều kỹ năng
1
Có nhiều kỹ năng
1
Có nhiều kỹ năng