Dịch

multiselection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều lựa chọn; khả năng có nhiều mục được chọn cùng một lúcdanh từkhông đếm được (uncountable)Multiple selection; the ability to have more than one item selected at the same time.

Nguồn gốc (etymology)

AI