Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiselectable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cho phép lựa chọn nhiều lựa chọn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Permitting the selection of multiple choices.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
multiselect
multiselection
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
selectable
AI
1
Cho phép lựa chọn nhiều lựa chọn
1
Cho phép lựa chọn nhiều lựa chọn
1
Cho phép lựa chọn nhiều lựa chọn