Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multisampling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng siêu mẫu trong đó một số thành phần của hình ảnh cuối cùng không được siêu mẫu hoàn toàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of supersampling in which some components of the final image are not fully supersampled.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
sampling
AI
1
Dạng siêu mẫu trong đó một số thành phần của hình ảnh cuối cùng không được siêu mẫu hoàn toàn
1
Dạng siêu mẫu trong đó một số thành phần của hình ảnh cuối cùng không được siêu mẫu hoàn toàn
1
Dạng siêu mẫu trong đó một số thành phần của hình ảnh cuối cùng không được siêu mẫu hoàn toàn