Dịch

multiracialist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chủ nghĩa đa chủng tộcdanh từA supporter of multiracialism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multiracialistDạng gốc (base form)
  2. multiracialistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI