Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipublished
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã có nhiều hơn một tác phẩm được xuất bản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having had more than one work published.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
published
AI
1
Đã có nhiều hơn một tác phẩm được xuất bản
1
Đã có nhiều hơn một tác phẩm được xuất bản
1
Đã có nhiều hơn một tác phẩm được xuất bản