Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipolygon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tổ hợp đa giác, tập hợp đa giác, đa đa giác
danh từ
A collection of polygons treated as a single object.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multipolygon
Dạng gốc
(base form)
multipolygon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
polygon
AI
1
Tổ hợp đa giác
1
Tổ hợp đa giác
1
Tổ hợp đa giác