Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiplier onion
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ʌ
l
t
ɪ
ˌ
p
l
aɪ
ə
ɹ ˈ
ʌ
n
.
j
ə
n
/
US
/ˈ
m
ʌ
l
t
ɪ
ˌ
p
l
aɪ
ə
ɹ ˈ
ɪ
n
.
j
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hành tây khoai tây
danh từ
The potato onion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multiplier onion
Dạng gốc
(base form)
multiplier onion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành tây khoai tây
1
Hành tây khoai tây
1
Hành tây khoai tây