Dịch

multiplet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vạch quang phổ có nhiều thành phầndanh từA spectral line that has multiple components.
  2. Đỉnh phức hợp được tạo ra dưới nhiều hình thức quang phổdanh từA compound peak produced in several forms of spectroscopy.
  3. Các nhóm trong số các nhóm hạt hạ nguyên tử có chung hầu hết các tính chất nhưng có điện tích khác nhaudanh từAny of several groupings of subatomic particles that share most properties, but have different charges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multipletDạng gốc (base form)
  2. multipletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI