Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiple inheritance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
l
t
ə
p
ə
l
ˌ
ɪ
n
ˈ
h
ɛɹ
ə
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Khả năng kế thừa từ nhiều lớp cha trong một lớp con
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability to inherit from more than one superclass in a single subclass.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
single inheritance
AI
1
Khả năng kế thừa từ nhiều lớp cha trong một lớp con
1
Khả năng kế thừa từ nhiều lớp cha trong một lớp con
1
Khả năng kế thừa từ nhiều lớp cha trong một lớp con