Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiphaser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polyphaser
danh từ
Synonym of polyphaser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multiphaser
Dạng gốc
(base form)
multiphaser
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polyphaser
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
phaser
AI
1
Đồng nghĩa với polyphaser
1
Đồng nghĩa với polyphaser
1
Đồng nghĩa với polyphaser