Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multimorphism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa xạ
danh từ
The presence of multiple forms simultaneously
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multimorphism
Dạng gốc
(base form)
multimorphism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
morphism
AI
1
Đa xạ
1
Đa xạ
1
Đa xạ