Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multimillisecond
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra trong vài mili giây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring over several milliseconds.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
millisecond
AI
1
Xảy ra trong vài mili giây
1
Xảy ra trong vài mili giây
1
Xảy ra trong vài mili giây