multimethodology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp nghiên cứu sử dụng cả dữ liệu định lượng và định tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A research approach that uses both quantitative and qualitative data.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multimethodologyDạng gốc (base form)
- multimethodologiesSố nhiều (plural)