Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multilinkage
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều hơn một liên kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving more than one linkage.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
multilink
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
linkage
AI
1
Liên quan đến nhiều hơn một liên kết
1
Liên quan đến nhiều hơn một liên kết
1
Liên quan đến nhiều hơn một liên kết