Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multihomogenous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tổng các số hạng mà các đơn thức của nó đều có cùng nhiều bậc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to a sum of terms whose monomials all have the same multidegree
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
homogenous
AI
1
Liên quan đến tổng các số hạng mà các đơn thức của nó đều có cùng nhiều bậc
1
Liên quan đến tổng các số hạng mà các đơn thức của nó đều có cùng nhiều bậc
1
Liên quan đến tổng các số hạng mà các đơn thức của nó đều có cùng nhiều bậc