Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multihectare
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Với diện tích hơn một ha
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of more than one hectare.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
hectare
AI
1
Với diện tích hơn một ha
1
Với diện tích hơn một ha
1
Với diện tích hơn một ha