Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multigym
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng tập thể dục bao gồm một số thiết bị cử tạ
danh từ
A gym consisting of several items of weightlifting apparatus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multigym
Dạng gốc
(base form)
multigym
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
gym
AI
1
Phòng tập thể dục bao gồm một số thiết bị cử tạ
1
Phòng tập thể dục bao gồm một số thiết bị cử tạ
1
Phòng tập thể dục bao gồm một số thiết bị cử tạ