Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiguidance
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều hệ thống hướng dẫn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to multiple guidance systems
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
guidance
AI
1
Liên quan đến nhiều hệ thống hướng dẫn
1
Liên quan đến nhiều hệ thống hướng dẫn
1
Liên quan đến nhiều hệ thống hướng dẫn