Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multigravidity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng đa nhiễm sắc thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being multigravid.
Nguồn gốc
(etymology)
multigravid
+
-ity
AI
1
Tình trạng đa nhiễm sắc thể
1
Tình trạng đa nhiễm sắc thể
1
Tình trạng đa nhiễm sắc thể