Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multigrading
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giáo dục lớp ghép (dạy học sinh nhiều lớp ở cùng một nơi)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
multigrade education (teaching students of multiple grades in the same place)
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
grading
AI
1
Giáo dục lớp ghép (dạy học sinh nhiều lớp ở cùng một nơi)
1
Giáo dục lớp ghép (dạy học sinh nhiều lớp ở cùng một nơi)
1
Giáo dục lớp ghép (dạy học sinh nhiều lớp ở cùng một nơi)