Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multigallon
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hơn một gallon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of more than one gallon.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
gallon
AI
1
Của hơn một gallon
1
Của hơn một gallon
1
Của hơn một gallon