multifunctional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhiều chức năngtính từHaving multiple functions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multifunctionalDạng gốc (base form)
- more multifunctionalSo sánh hơn (comparative)
- most multifunctionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multifunctional cookerdanh từ | danh từ | Nồi nấu điện, có hẹn giờ và nhiều chế độ nấu đa dạng, có thể thay thế hoàn toàn bếp nấu và lò nướng |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa