Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
multifloored
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều tầng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having multiple floors.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
floored
Ví dụ
But
the
stage
was
dominated
by
a
multifloored
set
with
doors
through
which
characters
kept
emerging
.
AI
1
Có nhiều tầng
1
Có nhiều tầng
1
Có nhiều tầng