Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multifactoriality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện đa yếu tố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being multifactorial
Nguồn gốc
(etymology)
multifactorial
+
-ity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
multifactorialidad
giống cái
Đa yếu tố
AI
1
Điều kiện đa yếu tố
1
Điều kiện đa yếu tố
1
Điều kiện đa yếu tố