multifaceted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhiều mặt, đa diệntính từHaving multiple facets or (geometric) faces.
- Đa khía cạnh, nhiều mặttính từHaving many aspects; nuanced or diverse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multifacetedDạng gốc (base form)
- more multifacetedSo sánh hơn (comparative)
- most multifacetedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Viên kim cương có kiểu mài nhiều mặt.
- “” , gossip’s / Murdoch’s .“Chuyện ngồi lê đôi mách” không chỉ xoay quanh những mẩu tin giật gân hay những người chuyên viết cột báo buôn chuyện, mà còn đưa ra cái nhìn đa chiều về vai trò của tin đồn trong hệ sinh thái báo chí/truyền thông và đặc biệt là các doanh nghiệp của Rupert Murdoch.
- .Bản sắc rất phức tạp và đa chiều.
Họ từ (word family)
cùng gốc multifacetedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha