multiculture
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nền văn hóa được tạo thành từ nhiều yếu tố không đồng nhất; một xã hội đa văn hóa hoặc tập thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A culture made up of many heterogeneous elements; a multicultural society or collective.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multicultureDạng gốc (base form)
- multiculturesSố nhiều (plural)