Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicloning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân bản nhiều lần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
multiple cloning
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
cloning
AI
1
Nhân bản nhiều lần
1
Nhân bản nhiều lần
1
Nhân bản nhiều lần