Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicathode
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều hơn một cực âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to more than one cathode.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
cathode
AI
1
Liên quan đến nhiều hơn một cực âm
1
Liên quan đến nhiều hơn một cực âm
1
Liên quan đến nhiều hơn một cực âm