Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicapture
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều hơn một vụ bắt giữ, hoặc việc bắt giữ nhiều thực thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to more than one capture, or the capture of more than one entity.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
capture
AI
1
Liên quan đến nhiều hơn một vụ bắt giữ
1
Liên quan đến nhiều hơn một vụ bắt giữ
1
Liên quan đến nhiều hơn một vụ bắt giữ