Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicandidacy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự có mặt của nhiều ứng viên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The presence of multiple candidates.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
candidacy
AI
1
Sự có mặt của nhiều ứng viên
1
Sự có mặt của nhiều ứng viên
1
Sự có mặt của nhiều ứng viên