Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multibiomarker
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều dấu ấn sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or employing multiple biomarkers
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
biomarker
AI
1
Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều dấu ấn sinh học
1
Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều dấu ấn sinh học
1
Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều dấu ấn sinh học