Dịch

multal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Diễn tả số lượng hoặc mức độ lớn (nhưng không tối đa)tính từkhông so sánh (not comparable)Expressing a large (but not maximal) quantity or degree.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , (.. , . 220).

AI