Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước đo chất lỏng cũ của Pháp có dung tích khoảng 274,2 lít
danh từ
An old French liquid measure of approximately 274.2 litres.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muid
Dạng gốc
(base form)
muid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
muid
từ tiếng Latinh
modius
Cùng gốc
(doublet)
modius
mud
AI
1
2 lít
1
2 lít
1
2 lít