Nghĩa chính
- Cuốn sách chứa những bức ảnh chụp cốc, hình ảnh các khuôn mặtdanh từA book containing mug shots, pictures of faces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mug bookDạng gốc (base form)
- mug booksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .