Dịch

mug book

danh từ (noun)
UK/ˈmʌɡ ˈbʊk/US/ˈmʊɡ ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách chứa những bức ảnh chụp cốc, hình ảnh các khuôn mặtdanh từA book containing mug shots, pictures of faces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mug bookDạng gốc (base form)
  2. mug booksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI