Dịch

muffin cap

danh từ (noun)
US/ˈmʌfən ˈkæp/

Nghĩa chính

  1. Kiểu mũ hoặc mũ bó sát được phụ nữ đội vào thế kỷ 16 trở đi; một cái cauldanh từA style of close-fitting cap or hat worn by women in the 16th century and later; a caul.
  2. Chiếc mũ lưỡi trai thấp, lỏng giống như mũ nồi nhưng có vành bao quanh đầu; phổ biến vào thế kỷ 19 như một chiếc mũ dành cho trẻ em, đặc biệt là ở tầng lớp thấp hơndanh từA low, loose cap resembling a beret, but with a brim that goes all the way around the head; popularized in the 19th century as a hat for children, especially in the lower classes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muffin capDạng gốc (base form)
  2. muffin capsSố nhiều (plural)

AI