Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mud-crusher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của bộ binh
danh từ
A member of the infantry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mud-crusher
Dạng gốc
(base form)
mud-crusher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mud
+
crusher
AI
1
Thành viên của bộ binh
1
Thành viên của bộ binh
1
Thành viên của bộ binh