Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mud wasp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
d
ˈ
w
ɑ
s
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mud dauber
danh từ
Synonym of mud dauber (“type of wasp”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mud wasp
Dạng gốc
(base form)
mud wasp
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mud dauber
AI
1
Đồng nghĩa với mud dauber
1
Đồng nghĩa với mud dauber
1
Đồng nghĩa với mud dauber