Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mud skate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
d
ˈ
s
k
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bowmouth guitarfish
danh từ
Synonym of bowmouth guitarfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mud skate
Dạng gốc
(base form)
mud skate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bowmouth guitarfish
AI
1
Đồng nghĩa với bowmouth guitarfish
1
Đồng nghĩa với bowmouth guitarfish
1
Đồng nghĩa với bowmouth guitarfish