Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mud eel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
d
ˈ
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Các dị thể
danh từ
Any heterenchelyid.
2
Còi báo động nhỏ hơn (Siren intermedia)
danh từ
A lesser siren (Siren intermedia).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mud eel
Dạng gốc
(base form)
mud eel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các dị thể
2
Còi báo động nhỏ hơn (Siren intermedia)
1
Các dị thể
2
Còi báo động nhỏ hơn (Siren intermedia)
1
Các dị thể
2
Còi báo động nhỏ hơn (Siren intermedia)