Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mud cone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
d
ˈ
k
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mud volcano
danh từ
Synonym of mud volcano.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mud cone
Dạng gốc
(base form)
mud cone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mud volcano
AI
1
Đồng nghĩa với mud volcano
1
Đồng nghĩa với mud volcano
1
Đồng nghĩa với mud volcano