Dịch

mud cone

danh từ (noun)
US/ˈmʌd ˈkoʊn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mud volcanodanh từSynonym of mud volcano.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mud coneDạng gốc (base form)
  2. mud conesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI