Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mucolysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tan vỡ hoặc hòa tan chất nhầy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The breakup or dissolution of mucus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mucolysis
mucoly
tic
Dùng để hòa tan chất nhầy
tính từ, danh từ
mucoly
tically
Một cách tiêu mỡ
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
expectoration
Nguồn gốc
(etymology)
muco
+
lysis
AI
1
Sự tan vỡ hoặc hòa tan chất nhầy
1
Sự tan vỡ hoặc hòa tan chất nhầy
1
Sự tan vỡ hoặc hòa tan chất nhầy