Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muck tube
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
k
ˈ
t
u
b
/
Nghĩa chính
1
Ống dùng để loại bỏ bùn và mảnh vụn đá ra khỏi bề mặt của caisson
danh từ
A tube for the removal of mud and rock debris out to the surface of a caisson.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muck tube
Dạng gốc
(base form)
muck tube
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ống dùng để loại bỏ bùn và mảnh vụn đá ra khỏi bề mặt của caisson
1
Ống dùng để loại bỏ bùn và mảnh vụn đá ra khỏi bề mặt của caisson
1
Ống dùng để loại bỏ bùn và mảnh vụn đá ra khỏi bề mặt của caisson