Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
muck fly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
k
ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Con ruồi được tìm thấy trên hoặc liên quan đến bụi bẩn hoặc phân
danh từ
A fly found on, or associated with, dirt or dung.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muck fly
Dạng gốc
(base form)
muck fl
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Less
appetizing
were
the
hordes
of
green
,
shiny
muck-flies
which
were
to
be
found
all
over
the
island
,
even
amid
the
thickest
tussock
.
AI
1
Con ruồi được tìm thấy trên hoặc liên quan đến bụi bẩn hoặc phân
1
Con ruồi được tìm thấy trên hoặc liên quan đến bụi bẩn hoặc phân
1
Con ruồi được tìm thấy trên hoặc liên quan đến bụi bẩn hoặc phân