Dịch

muck fly

danh từ (noun)
US/ˈmʌk ˈflaɪ/

Nghĩa chính

  1. Con ruồi được tìm thấy trên hoặc liên quan đến bụi bẩn hoặc phândanh từA fly found on, or associated with, dirt or dung.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muck flyDạng gốc (base form)
  2. muck fliesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , muck-flies , .

AI